buồng lái

  1. Steering bridge, steering room, cab
    • buồng lái xuồng máy
      a motor-boat steering room
    • buồng lái máy xúc
      a bulldozer cab

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buồng lái
Tài xế ngồi trong buồng lái để điều khiển chiếc xe tải.